Tiếng Việt · B2 · Bài 3

Tranh luận và phản biện lịch sự

Trình bày lập trường, nhượng bộ hợp lý, phản bác bằng bằng chứng và tìm điểm thống nhất.

01

Mục tiêu bài học

Thời lượng đề xuất: 90 phút. Người học nên hoàn thành nhiệm vụ đầu ra trước khi chuyển sang bài tiếp theo.

  • Phân biệt người và ý kiến
  • Dùng cấu trúc nhượng bộ – phản biện
  • Tóm tắt quan điểm đối phương trước khi trả lời
02

Từ và cụm từ trọng tâm

  • lập trường – vị trí trong tranh luận
  • nhượng bộ – công nhận một phần
  • phản bác – đưa lý lẽ chống lại
  • bằng chứng – thông tin chứng minh
  • đồng thuận – cùng chấp nhận
  • điều kiện – yêu cầu kèm theo
Đọc thành tiếng, đặt mỗi từ vào một câu của bản thân và ôn lại theo lịch 1–3–7–14 ngày.
03

Mẫu câu cần sử dụng

  • Tôi hiểu quan điểm..., nhưng...
  • Điểm này hợp lý trong trường hợp...
  • Bằng chứng hiện có chưa cho thấy...
  • Chúng ta có thể thống nhất rằng...
04

Hội thoại mẫu

Đọc theo vai hai lượt. Lượt đầu nhìn bài; lượt sau thay tên, thời gian, địa điểm hoặc thông tin bằng tình huống thật của bạn.

  1. 1Linh: Nên bắt buộc mọi sinh viên tham gia hoạt động cộng đồng.
  2. 2Dara: Mình hiểu mục tiêu, nhưng bắt buộc có thể gây khó cho người đang làm thêm.
  3. 3Linh: Vậy có thể quy định nhiều hình thức tham gia.
  4. 4Dara: Mình đồng ý nếu sinh viên được chọn thời gian và loại hoạt động.
05

Luyện bốn kỹ năng

  • Nghe: Ghi lập trường, nhượng bộ và phản bác của hai bên.
  • Nói: Tranh luận theo vai trong sáu phút, sau đó đổi vai.
  • Đọc: Tìm lỗi khái quát hóa và công kích cá nhân.
  • Viết: Viết bài 250–300 từ trình bày hai phía và kết luận.
06

Tự kiểm tra trước khi hoàn thành

  • Tôi tóm tắt đúng ý phía kia
  • Tôi dùng bằng chứng
  • Tôi tìm được điều kiện để đồng thuận
Nếu còn từ hai mục chưa làm được, hãy ôn lại từ vựng và thực hiện lại nhiệm vụ nói hoặc viết sau 24 giờ.
Xem toàn bộ bài học B2

Học tiếp Bài 4: Nghiên cứu, dữ liệu và trích dẫn

Đặt câu hỏi nghiên cứu, mô tả phương pháp, diễn giải dữ liệu và ghi nguồn có trách nhiệm.

Tiếp tục