Tiếng Việt · A1 · Bài 3

Số đếm, ngày tháng và thời gian

Dùng số trong số phòng, số điện thoại, giờ học, ngày hẹn và giá tiền.

01

Mục tiêu bài học

Thời lượng đề xuất: 45 phút. Người học nên hoàn thành nhiệm vụ đầu ra trước khi chuyển sang bài tiếp theo.

  • Đọc số từ 0 đến hàng nghìn
  • Hỏi và trả lời giờ
  • Nói ngày, tháng và lịch hẹn
02

Từ và cụm từ trọng tâm

  • mấy – hỏi số lượng
  • giờ – đơn vị thời gian
  • phút – đơn vị thời gian
  • hôm nay – ngày hiện tại
  • ngày mai – ngày kế tiếp
  • bắt đầu – khởi điểm
Đọc thành tiếng, đặt mỗi từ vào một câu của bản thân và ôn lại theo lịch 1–3–7–14 ngày.
03

Mẫu câu cần sử dụng

  • Bây giờ là... giờ... phút.
  • Lớp bắt đầu lúc mấy giờ?
  • Hôm nay là ngày bao nhiêu?
04

Hội thoại mẫu

Đọc theo vai hai lượt. Lượt đầu nhìn bài; lượt sau thay tên, thời gian, địa điểm hoặc thông tin bằng tình huống thật của bạn.

  1. 1Maly: Lớp tiếng Việt bắt đầu lúc mấy giờ?
  2. 2Lan: Lúc tám giờ sáng.
  3. 3Maly: Hôm nay học phòng bao nhiêu?
  4. 4Lan: Phòng 205. Chúng mình gặp nhau lúc bảy giờ bốn mươi lăm nhé.
05

Luyện bốn kỹ năng

  • Nghe: Nghe năm thông báo và ghi giờ, ngày, số phòng.
  • Nói: Nói lịch học của bạn trong một ngày.
  • Đọc: Đọc thời khóa biểu và trả lời sáu câu hỏi.
  • Viết: Viết tin nhắn hẹn bạn học, có ngày, giờ và địa điểm.
06

Tự kiểm tra trước khi hoàn thành

  • Tôi đọc đúng số phòng và số điện thoại
  • Tôi nói được giờ hẹn
  • Tôi hiểu một thời khóa biểu đơn giản
Nếu còn từ hai mục chưa làm được, hãy ôn lại từ vựng và thực hiện lại nhiệm vụ nói hoặc viết sau 24 giờ.
Xem toàn bộ bài học A1

Học tiếp Bài 4: Gia đình và phòng ở

Giới thiệu gia đình, mô tả người và gọi tên đồ dùng trong phòng ký túc xá.

Tiếp tục