Tiếng Việt · A2 · Bài 1

Thói quen và kế hoạch

Mô tả lịch sinh hoạt, tần suất hoạt động và kế hoạch trong tương lai gần.

01

Mục tiêu bài học

Thời lượng đề xuất: 55 phút. Người học nên hoàn thành nhiệm vụ đầu ra trước khi chuyển sang bài tiếp theo.

  • Mô tả một ngày điển hình
  • Nói mức độ thường xuyên
  • Thống nhất một kế hoạch với bạn
02

Từ và cụm từ trọng tâm

  • thường xuyên – lặp lại nhiều
  • thỉnh thoảng – đôi lúc
  • dự định – việc sẽ làm
  • sắp xếp – tổ chức
  • rảnh – không bận
  • tham gia – góp mặt
Đọc thành tiếng, đặt mỗi từ vào một câu của bản thân và ôn lại theo lịch 1–3–7–14 ngày.
03

Mẫu câu cần sử dụng

  • Tôi thường... vào...
  • Cuối tuần này tôi dự định...
  • Bạn có rảnh để... không?
  • Chúng mình thống nhất... nhé.
04

Hội thoại mẫu

Đọc theo vai hai lượt. Lượt đầu nhìn bài; lượt sau thay tên, thời gian, địa điểm hoặc thông tin bằng tình huống thật của bạn.

  1. 1Nita: Cuối tuần này bạn có rảnh không?
  2. 2Linh: Sáng thứ Bảy mình bận, chiều thì rảnh.
  3. 3Nita: Chúng mình ôn tiếng Việt lúc hai giờ nhé.
  4. 4Linh: Được. Mình sẽ đặt phòng học nhóm.
05

Luyện bốn kỹ năng

  • Nghe: Nghe lịch của hai người và tìm thời gian cả hai cùng rảnh.
  • Nói: Mô tả thói quen và đề nghị một kế hoạch cuối tuần.
  • Đọc: Đọc lịch tuần, xác định việc cố định và việc dự định.
  • Viết: Viết kế hoạch tuần gồm học tập, sinh hoạt và nghỉ ngơi.
06

Tự kiểm tra trước khi hoàn thành

  • Tôi dùng đúng từ chỉ tần suất
  • Tôi nói được kế hoạch gần
  • Tôi thương lượng được thời gian hẹn
Nếu còn từ hai mục chưa làm được, hãy ôn lại từ vựng và thực hiện lại nhiệm vụ nói hoặc viết sau 24 giờ.
Xem toàn bộ bài học A2

Học tiếp Bài 2: Sinh hoạt và đề nghị trong ký túc xá

Trao đổi việc chung, đưa ra đề nghị lịch sự và báo một vấn đề cơ sở vật chất.

Tiếp tục